w. b. yeats

Định nghĩa

Danh từ riêng: W. B. Yeats tên viết tắt của William Butler Yeats (1865-1939), một nhà thơ nhà viết kịch người Ireland. Ông một trong những nhân vật văn học quan trọng nhất của thế kỷ 20, đoạt giải Nobel Văn học năm 1923. Tên của ông thường được dùng để chỉ các tác phẩm, phong cách thơ ca, hoặc di sản văn hóa của ông.

dụ sử dụng
  • (I am reading a poem by W. B. Yeats.)
  • (W. B. Yeats is an icon of Irish literature.)
  • (The poetic style of W. B. Yeats is rich in symbolic imagery.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the poetry of W. B. Yeats": thơ của W. B. Yeats, thường được dùng để chỉ tập hợp tác phẩm thơ của ông.

    • Học sinh được yêu cầu phân tích bài thơ "The Second Coming" của W. B. Yeats. (Students are required to analyze the poem "The Second Coming" by W. B. Yeats.)
  • "Yeatsian": thuộc về phong cách của W. B. Yeats, thường được dùng trong phê bình văn học.

    • Bài thơ này mang phong cách Yeatsian rõ rệt. (This poem has a distinct Yeatsian style.)
Biến thể từ gần giống
  • Yeats (danh từ riêng): tên gọi tắt thông dụng, thường được dùng thay cho W. B. Yeats.

    • Yeats đã viết nhiều bài thơ về thần thoại Ireland. (Yeats wrote many poems about Irish mythology.)
  • William Butler Yeats (danh từ riêng): tên đầy đủ của ông.

    • William Butler Yeats sinh ra ở Dublin. (William Butler Yeats was born in Dublin.)
Từ đồng nghĩa
  • Nhà thơ Ireland: chỉ chung các nhà thơ đến từ Ireland, nhưng W. B. Yeats một trường hợp cụ thể.
  • Người đoạt giải Nobel Văn học: W. B. Yeats một trong những người nhận giải thưởng này.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến W. B. Yeats đây danh từ riêng. Tuy nhiên, trong văn cảnh học thuật, có thể gặp các diễn đạt như: - Đọc về W. B. Yeats: tìm hiểu tiểu sử tác phẩm của ông. - Tôi đang đọc về W. B. Yeats để chuẩn bị cho bài luận. (I am reading about W. B. Yeats to prepare for the essay.)

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ trực tiếp, nhưng có thể liên hệ đến các trích dẫn nổi tiếng của W. B. Yeats được dùng như thành ngữ trong văn học: - "Things fall apart; the centre cannot hold": trích từ bài thơ "The Second Coming", thường được dùng để chỉ sự hỗn loạn hoặc suy tàn. - Trong thời kỳ khủng hoảng, nhiều người nhắc đến câu thơ của W. B. Yeats: "Things fall apart; the centre cannot hold". (In times of crisis, many people quote W. B. Yeats's line: "Things fall apart; the centre cannot hold".)

Khám phá thêm

Các từ liên quan